Lời nói đầu 👋

Mình là một người đang theo học tiếng Nhật và thích chia sẻ cách bản thân “tiêu thụ” những gì được học, nên sổ tay “Nhật ngữ qua những mẩu chuyện ngắn” sẽ được dùng để tổng hợp mọi ngữ pháp tiếng Nhật mà mình tiếp cận được qua nhiều nguồn uy tín từ trước đến nay.

Trước mắt, nó đang sử dụng 3 nguồn tài nguyên chính sau để xây dựng nội dung:

  1. IMABI 今日: trang web miễn phí cung cấp hàng trăm bài học ngữ pháp từ sơ cấp đến cao cấp, giải thích rất chi tiết và giàu ví dụ, phù hợp để hiểu sâu sắc cấu trúc tiếng Nhật.
  2. JLPT Sensei: website tổng hợp ngữ pháp theo cấp độ N5-N1, trình bày gọn gàng, dễ tra cứu và tiện cho việc ôn thi JLPT nhanh.
  3. Nihongo Sou Matome: bộ giáo trình chia bài học theo từng ngày/tuần, giúp luyện từ vựng, ngữ pháp, kanji và kỹ năng đọc nghe một cách có lộ trình, nhưng giải thích khá ngắn gọn, chủ yếu phục vụ mục tiêu vượt kỳ thi.

Cấu trúc sổ tay 📖

Sổ tay được thiết kế theo hướng ứng dụng thực tiễn, bạn sẽ được trải nghiệm trực tiếp tiếng nhật đời thường trước và sau đó khám phá ngữ pháp ẩn sâu bên trong bằng sự tò mò khi đọc các mẩu chuyện ngắn dưới dạng hội thoại!

Mỗi một bài viết sẽ tương ứng với một điểm ngữ pháp cụ thể, được chia làm 5 phần:

  • Cấu trúc ngữ pháp: danh sách các dạng kết hợp của ngữ pháp (với động từ, tính từ, danh từ, …) và ý nghĩa của chúng.

  • Cách dùng cơ bản: Trình bày các cách dùng đơn giản, phổ biến (được lấy từ câu chuyện). Mỗi cách dùng bao gồm mô tả ngắn, các ví dụ bổ sung và lưu ý riêng cho cách dùng đó.

  • Cách dùng nâng cao: Trình bày các cách dùng ít hoặc hiếm gặp, thậm chí là cổ xưa. Hình thức trình bày thì tương tự như cách dùng cơ bản, nhưng thường không được hoàn thiện do mình chưa có nhu cầu và số đông người học.

  • Bạn học chú ý: Danh sách các lưu ý chung khi sử dụng ngữ pháp và các điểm ngữ pháp tương tự mà bạn có thể nhầm lẫn (một số điểm ngữ pháp cho phép nhấp vào để xem thêm).

  • Tổng kết và giữ chuỗi: Nhìn lại những gì đã học và lời khuyên từ mình.

Cách sử dụng 📝

Mẩu truyện ngắn ở đầu mỗi bài viết được coi là “linh hồn” của toàn bộ bài đó vì nó sẽ dạy bạn đa dạng cách dùng khác nhau của cùng một ngữ pháp trong giao tiếp thực tế. Các phần thông tin nổi bật trong lời thoại sẽ cho phép bạn nhấp vào để tìm hiểu sâu hơn về cách dùng ẩn đằng sau nó. Mỗi một cách dùng sẽ kèm theo giải thích, các ví dụ bổ sung và lưu ý riêng cho nó. Dưới đây là quy trình sử dụng hiệu quả mà mình đề xuất:

  1. Đọc mẩu truyện ngắn ở đầu bài viết để nắm bắt bối cảnh và các cách dùng ngữ pháp trong giao tiếp thực tế.

  2. Nhấp vào các phần thông tin nổi bật trong lời thoại để tìm hiểu sâu hơn về cách dùng ẩn đằng sau nó.

  3. Đọc kỹ phần giải thích, các ví dụ bổ sung và lưu ý riêng cho từng cách dùng để hiểu rõ hơn (có thể quay lại lời thoại sử dụng cách dùng đó qua liên kết “Về lại lời thoại ↑”). Trong quá trình này, cố gắng suy luận công thức ngữ pháp mà bài viết muốn truyền tải

  4. Xem phần “Cấu trúc ngữ pháp” để đối chiếu suy luận của bản thân

  5. Đọc thêm các cách dùng nâng cao (không xuất hiện trong câu chuyện) nếu muốn hiểu sâu về ngữ pháp

  6. Đừng quên đọc các lưu ý chung và các điểm ngữ pháp tương tự dễ nhầm. Chúng sẽ là thứ cứu vớt bạn trong những tình cảnh khó khăn bằng cách “lách luật” (kiểu như thi mà không rõ ngữ pháp nhưng vẫn làm tốt nhờ mẹo)

  7. Phần “Tổng kết và giữ chuỗi” là tùy chọn, nhưng sẽ hữu ích khi bạn quay lại tra cứu ngữ pháp, muốn có cái nhìn nhanh mà tránh mất thời gian đọc nhầm.

Giải thích kí hiệu, thuật ngữ 🔣

Để giữ sự tối giản cho sổ tay, mình quy ước các kí hiệu và thuật ngữ dưới đây theo tiêu chuẩn của các web dạy học tiếng Nhật bằng tiếng Anh.

Từ loại

Từ loại là các nhóm từ như danh từ, động từ, tính từ, trợ từ… giúp xác định vai trò của từ trong câu.

Ký hiệuThuật ngữ Tiếng NhậtThuật ngữ Tiếng AnhMô tả
N名詞
(meishi)
NounDanh từ
PN固有名詞
(koyū-meishi)
Proper nounTên riêng
Pron代名詞
(daimeishi)
PronounĐại từ
Nom形式名詞
(keishiki meishi)
Nominalizer / Formal nounDanh từ hoá (の, こと, もの, …)
V動詞
(dōshi)
VerbĐộng từ (hành động / trạng thái)
Aux助動詞
(jodōshi)
Auxiliary verb / Modal verbPhụ động từ, đính kèm động từ chính để thay đổi ý nghĩa (ví dụ bị động, khả năng…)
Aい形容詞
(keiyōshi)
i-adjectiveTính từ đuôi い, có thể chia (nguyên thể, quá khứ, phủ định…)
Aな形容動詞
(keiyō dōshi)
na-adjective / adjectival nounTính từ đuôi な, danh từ tính, bổ nghĩa cho danh từ
Adv副詞
(fukushi)
AdverbTrạng từ
Part助詞
(joshi)
Particle / PostpositionTrợ từ, đánh dấu chủ ngữ, tân ngữ, địa điểm, thời gian…
Conj接続詞
(setsuzokushi)
ConjunctionLiên từ (and, but, because, …)
Interj感動詞
(kandōshi)
Interjection / ExclamationÔi! Chà! Ăn! (các từ cảm thán)
Q疑問詞
(gimonshi)
Question wordTừ để hỏi, như 誰、何、どこ…

Nhóm động từ

Nhóm động từ chia động từ thành 3 nhóm ru-Verb (ichidan), u-Verb (godan) và bất quy tắc để xác định cách chia đúng.

Ký hiệuThuật ngữ Tiếng NhậtThuật ngữ Tiếng AnhMô tảVí dụ
V1五段動詞
(godan dōshi)
u-VerbÂm cuối của động từ nguyên thể thuộc hàng và được đổi theo 5 hàng khi chia (あ, い, う, え, お).書く, 飲む, 遊ぶ, …
V2一段動詞
(ichidan dōshi)
ru-VerbĐộng từ nguyên thể kết thúc bằng (trước là âm thuộc hàng い hoặc え) và chỉ cần bỏ để thêm đuôi khi chia食べる, 見る, 教える, …
V3変格動詞
(henkaku dōshi)
Irregular VerbsĐộng từ nguyên thể bất quy tắc, có dạng chia riêng biệt cần ghi nhớする, 来る

Dạng chia của động từ

Dạng chia của động từ gồm các thể như nguyên dạng, quá khứ, phủ định, khả năng, bị động, sai khiến, ý chí… nhằm diễn đạt thời/thì, ý định hoặc sắc thái khác nhau.

Ký hiệuThuật ngữ Tiếng NhậtThuật ngữ Tiếng AnhMô tả
Vる, V辞書辞書形
(jisho-kei)
Dictionary FormThể nguyên thể / từ điển, dùng để tra từ, làm gốc chia các thể khác.
Vます, V丁寧丁寧形
(teinei-kei)
Polite FormDùng trong nói / tương tác lịch sự (ます, です, …).
Vない, V否定否定形
(hitei-kei)
Negative FormThể phủ định (ない, ません, …)
Vた, V過去過去形
(kako-kei)
Past FormThể quá khứ (た, でした, …)
Vてて形
(-te kei)
te-FormThể て, dạng liên kết, nối câu, mệnh lệnh, yêu cầu, dùng với nhiều cấu trúc khác.
V可能可能形
(kanō-kei)
Potential FormThể khả năng, có thể làm gì đó.
V受身受身形
(ukemi-kei)
Passive FormThể bị động, bị/được làm gì đó.
V使役, V(さ)せる使役形
(shieki-kei)
Causative FormThể sai khiến / cho phép.
V意志, Vよう意志形 / 勧誘形
(ishi-kei / kan’yū-kei)
Volitional / Intention FormThể ý chí / đề nghị
V命令
命令形
(meirei-kei)
Imperative / Command FormThể mệnh lệnh, dùng để ra lệnh / yêu cầu chỉ đạo.
V条件, Vたら, Vば, …条件形
(jōken-kei)
Conditional FormsThể điều kiện, giả định (~たら, ~ば, ~と, …)
V使役受身, V(さ)せられる使役受身
(shieki-ukemi)
Causative-Passive FormKết hợp sai khiến và bị động, bị/được bắt làm gì đó
V普通普通形 (futsū-kei)Casual FormThể thông thường, dạng chưa được chia sang thể lịch sự, bao gồm: Vる, Vない, Vない, …

Biến đổi trong công thức

Biến đổi trong công thức là các ký hiệu dùng để chỉ vị trí thay thế, phần tùy chọn, lựa chọn hoặc bước chuyển khi trình bày cấu trúc ngữ pháp. Đặc biệt hiệu quả với cấu trúc phức tạp!

Ký hiệuNghĩaVí dụ
Phần còn lại của câu/mẫuVたあとで、〜
X・YLiệt kê: X, YN₁・N₂・N₃
X/YLựa chọn: X hoặc YVる/Vない/Vた
(X)X là tùy chọn, có thể bỏV(て)ください
「X」Trích dẫn X「〜と思う」
[X]X là bắt buộc[Vて]から
hướng biến đổiV[う] → V(あ)せる
XYZLoại XYZVます
+Nối các phần trong công thứcVます + に行く
-XHậu tố X-られる
X-Tiền tố Xあさ-