Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「代わりの人」
マイ:フオン、明日のプレゼン、あなたが私の代わりにやってくれないか?
Mai: Phương này, buổi thuyết trình ngày mai, cậu có thể làm thay mình được không?
フオン:えっ?でも、私はまだ準備が...
Phương: Hả!? Nhưng mình chưa chuẩn bị gì cả…
マイ:心配しないで!手伝ってくれる代わりに、私がプレゼンの資料を準備しておくよ。
Mai: Đừng lo! Nếu cậu đồng ý giúp, mình sẽ chuẩn bị tài liệu thuyết trình để đổi lại
フオン:本当に?じゃあ、そのことをお願いしてもいい?
Phương: Thật ư? Vậy phiền cậu giúp cái đó nhé?
マイ:うん。その代わりに、あなたがプレゼンをしないとよ!
Mai: Ừ, nhưng với điều kiện cậu phải thuyết trình đấy!
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- N + の代わりに: Thay vì N
- V (thể thường) + 代わりに: Thay cho hành động V
- その代わりに: Thay cho điều đó / Đổi lại / Với điều kiện
- Aい/Aな + 代わりに: Tuy mang đặc điểm/tính chất A nhưng đổi lại
Cách dùng cơ bản 🗝️
Thay thế vai trò/hành động
Đây là cách dùng phổ biến nhất của 代わりに, diễn tả việc một người/vật hoặc một hành động được thay thế bởi người/vật hoặc hành động khác. Thường sử dụng khi ai đó làm việc thay cho người khác, hoặc chọn một phương án khác thay vì phương án ban đầu. Về lại lời thoại ↑
田中さんの代わりに私が会議に出ます。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp thay cho anh Tanaka.
バスに乗る代わりに歩いて行きました。
Thay vì đi xe buýt, tôi đã đi bộ.
砂糖の代わりにはちみつを使ってください。
Hãy dùng mật ong thay cho đường.
Thể hiện quan hệ trao đổi/đánh đổi
代わりに còn được dùng để biểu thị ý nghĩa “đổi lại”, “đền bù/đền đáp lại” - khi việc A xảy ra thì sẽ nhận được/phải chấp nhận việc B tương ứng. Thể hiện mối quan hệ trao đổi hoặc sự đánh đổi giữa hai điều. Về lại lời thoại ↑
このアパートは家賃が 安い代わりに、駅から遠いです。
Căn hộ này tiền thuê thì rẻ nhưng đổi lại xa ga tàu.
毎日 残業する代わりに、給料が高いです。
Tuy phải làm thêm giờ mỗi ngày nhưng bù lại lương cao.
手伝ってくれた代わりに、ご飯をおごります。
Cậu đã giúp mình rồi, nên mình sẽ mời cậu ăn cơm để bù lại (đền đáp lại).
Lưu ý
- Cách dùng này thường đi với tính từ hoặc câu văn mô tả trạng thái
- Biểu thị sự đánh đổi về cả mặt tích cực lẫn tiêu cực
- Có thể hiểu đơn giản là “mặc dù A nhưng bù lại B” với A, B là các tính từ/trạng thái
その代わりに - Nhấn mạnh điều kiện đi kèm
Khi dùng その代わりに ở đầu câu hoặc mệnh đề, ta nhấn mạnh điều kiện trao đổi, đặc biệt trong các tình huống thương lượng hoặc đưa ra điều kiện. その ở đây chỉ việc đã được đề cập trước đó. Về lại lời thoại ↑
今日は休んでもいいよ。 その代わりに、明日は絶対に来てね。
Hôm nay nghỉ cũng được đấy. Nhưng đổi lại, ngày mai nhất định phải đến nhé.
お金は貸してあげる。 その代わりに、来週までに返してください。
Mình sẽ cho cậu mượn tiền. Nhưng với điều kiện, tuần sau phải trả nhé.
このプロジェクトを任せます。 その代わりに、責任も持ってくださいね。
Tôi sẽ giao dự án này cho anh. Đổi lại, anh cũng phải chịu trách nhiệm nhé.
Lưu ý
- その代わりに thường đứng đầu câu thứ hai, ngăn cách bởi dấu câu
- Có thể lược bỏ に thành その代わり trong văn nói
- Mang tính “đàm phán”, “thỏa thuận” rõ ràng hơn
Cách dùng nâng cao 🔓
Content in progress
This content creation process may take time, but you can help it along by participating in the Article Contribution Guide
We appreciate your understanding!
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- Có hai nghĩa chính: thay thế và đền bù/đổi lại, cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh
- Khi dùng với danh từ, trợ từ の là bắt buộc
- Đừng nhầm lẫn giữa 代わりに (thay thế) và 変わりに (thay đổi)
Ngữ pháp tương tự
- に代わり: Giống 代わりに nhưng trang trọng hơn, thường dùng khi đại diện chính thức cho tổ chức/cá nhân.
- むしろ: Biểu thị sự lựa chọn ưu tiên với ý nghĩa “Thà A còn hơn B”, nhưng không mang nghĩa thay thế hay đền bù như 代わりに.
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 83 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp 代わりに là một trong những cấu trúc hữu ích nhất ở trình độ N3, giúp bạn diễn đạt hai ý nghĩa chính: thay thế (ai/cái gì thay cho ai/cái gì) và đền bù/đổi lại (làm A thì nhận/chấp nhận B). Điểm quan trọng cần nhớ:
- Với danh từ dùng N + の代わりに, với động từ dùng V (thể thường) + 代わりに
- その代わりに đứng đầu câu để nhấn mạnh điều kiện trao đổi, rất hữu ích trong thương lượng
- Sử dụng linh hoạt cả trong văn nói lẫn văn viết, là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên hơn
Hãy luyện tập nhiều với cấu trúc này qua các tình huống thực tế để nắm vững cả hai nghĩa nhé!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!