「代わりの人」

Cấu trúc ngữ pháp 🔍

  • N + の代わりに: Thay vì N
  • V (thể thường) + 代わりに: Thay cho hành động V
  • その代わりに: Thay cho điều đó / Đổi lại / Với điều kiện
  • Aい/Aな + 代わりに: Tuy mang đặc điểm/tính chất A nhưng đổi lại

Cách dùng cơ bản 🗝️

Thay thế vai trò/hành động

Đây là cách dùng phổ biến nhất của 代わりに, diễn tả việc một người/vật hoặc một hành động được thay thế bởi người/vật hoặc hành động khác. Thường sử dụng khi ai đó làm việc thay cho người khác, hoặc chọn một phương án khác thay vì phương án ban đầu. Về lại lời thoại ↑

Thể hiện quan hệ trao đổi/đánh đổi

代わりに còn được dùng để biểu thị ý nghĩa “đổi lại”, “đền bù/đền đáp lại” - khi việc A xảy ra thì sẽ nhận được/phải chấp nhận việc B tương ứng. Thể hiện mối quan hệ trao đổi hoặc sự đánh đổi giữa hai điều. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • Cách dùng này thường đi với tính từ hoặc câu văn mô tả trạng thái
  • Biểu thị sự đánh đổi về cả mặt tích cực lẫn tiêu cực
  • Có thể hiểu đơn giản là “mặc dù A nhưng bù lại B” với A, B là các tính từ/trạng thái

その代わりに - Nhấn mạnh điều kiện đi kèm

Khi dùng その代わりに ở đầu câu hoặc mệnh đề, ta nhấn mạnh điều kiện trao đổi, đặc biệt trong các tình huống thương lượng hoặc đưa ra điều kiện. その ở đây chỉ việc đã được đề cập trước đó. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • その代わりに thường đứng đầu câu thứ hai, ngăn cách bởi dấu câu
  • Có thể lược bỏ thành その代わり trong văn nói
  • Mang tính “đàm phán”, “thỏa thuận” rõ ràng hơn

Cách dùng nâng cao 🔓

Bạn học chú ý 👀

Quan trọng

  • Có hai nghĩa chính: thay thế và đền bù/đổi lại, cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh
  • Khi dùng với danh từ, trợ từ là bắt buộc
  • Đừng nhầm lẫn giữa わりに (thay thế) và わりに (thay đổi)

Ngữ pháp tương tự

  • に代わり: Giống 代わりに nhưng trang trọng hơn, thường dùng khi đại diện chính thức cho tổ chức/cá nhân.
  • むしろ: Biểu thị sự lựa chọn ưu tiên với ý nghĩa “Thà A còn hơn B”, nhưng không mang nghĩa thay thế hay đền bù như 代わりに.

Tổng kết và giữ chuỗi 🔥

Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 83 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!

Ngữ pháp 代わりに là một trong những cấu trúc hữu ích nhất ở trình độ N3, giúp bạn diễn đạt hai ý nghĩa chính: thay thế (ai/cái gì thay cho ai/cái gì) và đền bù/đổi lại (làm A thì nhận/chấp nhận B). Điểm quan trọng cần nhớ:

  • Với danh từ dùng N + の代わりに, với động từ dùng V (thể thường) + 代わりに
  • その代わりに đứng đầu câu để nhấn mạnh điều kiện trao đổi, rất hữu ích trong thương lượng
  • Sử dụng linh hoạt cả trong văn nói lẫn văn viết, là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên hơn

Hãy luyện tập nhiều với cấu trúc này qua các tình huống thực tế để nắm vững cả hai nghĩa nhé!

Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!