Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「社員のささやかな願い」
フオン:リン、週末のプレゼンについて手伝ってほしいんだけど...
Phương: Linh này, về bài thuyết trình cuối tuần, mình muốn cậu giúp một tay…
リン:いいよ!でも、何をしてほしいの?資料のチェック?
Linh: Được thôi! Nhưng cậu muốn mình làm gì? Kiểm tra tài liệu à?
フオン:うん、できれば明日までに見てもらいたいです。上司にも確認していただきたいと思ってるの。
Phương: Ừ, nếu được thì mình muốn cậu xem qua trước ngày mai. Mình cũng đang định nhờ sếp xem cho nữa.
リン:分かった。でも、今回は本当に難しいテーマだから、もっと準備の時間をくれてほしいものだね。
Linh: Mình hiểu rồi. Cơ mà lần này chủ đề khó thật nên hy vọng là sếp cho nhiều thời gian chuẩn bị hơn nhỉ.
フオン:そうだといいですね。
Phương: Nếu được thế thì hay biết mấy!
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- Vて + ほしい/ほしくない: Muốn/không muốn người khác thực hiện hành động V
- Vないで + ほしい: Mong muốn người khác không/đừng thực hiện hành động V
- Vて + ほしいものだ: Mong muốn cộng đồng/xã hội chung tay thực hiện hành động V
Lưu ý
- Ngoài ほしい, có thể dùng もらいたい/いただきたい để thay thế với mức độ lịch sự cao hơn
- Mẫu「Vてほしくない」 nhấn mạnh cảm xúc của người nói, trong khi mẫu「Vないでほしい」tập trung vào hành động cần tránh
Cách dùng cơ bản 🗝️
Bày tỏ mong muốn trực tiếp
Đây là cách dùng cơ bản nhất của てほしい, dùng để bày tỏ trực tiếp rằng bạn muốn/không muốn ai đó làm gì cho mình. Cách này mang tính chất mạnh mẽ và thẳng thắn, thường dùng với bạn bè hoặc người thân. Về lại lời thoại ↑
明日までにレポートを 提出してほしい。
Tôi muốn bạn nộp báo cáo trước ngày mai.
あまり 心配してほしくない。
Mình không muốn bạn lo lắng quá.
タバコを 吸わないでほしいんだけど。
Con muốn bố/anh dừng hút thuốc…
Lưu ý
- Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng もらいたい/いただきたい thay cho ほしい
- Có thể thêm んだけど hoặc んですが ở cuối để làm mềm lời nói
- ないでほしい thường thay thế ないでください để nghe thân thiện hơn
Hỏi về mong muốn của người khác
Khi dùng てほしい với ngữ điệu câu hỏi (~の?、~か?), nó chuyển thành câu hỏi về việc người kia muốn mình làm gì. Tuy nhiên, cách hỏi này có thể nghe hơi kiêu ngạo, nên thường chỉ dùng với người thân thiết. Về lại lời thoại ↑
手伝ってほしいの?
Muốn tôi giúp một tay không?
何をしてほしい?
Muốn mình làm gì à?
この本、読んでほしいですか?
Bạn muốn mình đọc cuốn sách này không?
Lưu ý
- Cách hỏi này thể hiện người nói có quyền quyết định, nên có thể nghe thiếu khiêm tốn
- Thường chỉ dùng trong quan hệ thân thiết hoặc khi đùa giỡn
- Trong tình huống trang trọng, nên dùng cách hỏi khác như お手伝いしましょうか
Thể hiện mong ước chung của nhiều người
てほしいものだ (hoặc てほしいもんだ trong văn nói) dùng để thể hiện mong ước chung của cộng đồng, xã hội hoặc một nhóm người. Nó mang tính chất “thật sự mong/hy vọng rằng…” và thường diễn đạt điều mong muốn khó thực hiện. Về lại lời thoại ↑
政府にはもっと教育に 投資してほしいものだ。
Hy vọng chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.
みんなが環境を 大切にしてほしいものだ。
Mong rằng mọi người sẽ trân trọng môi trường hơn.
会社にはもっと休暇を 増やしてほしいもんだな。
Thật sự mong muốn công ty tăng thêm ngày nghỉ.
Lưu ý
- ものだ bổ sung sắc thái “thật sự, thực lòng hy vọng”
- Thường dùng để diễn đạt mong muốn về vấn đề xã hội, chính sách, hoặc điều khó thay đổi
- Trong văn nói thường rút gọn thành もんだ hoặc もんだな
Cách dùng nâng cao 🔓
Content in progress
This content creation process may take time, but you can help it along by participating in the Article Contribution Guide
We appreciate your understanding!
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- てほしい thể hiện mong muốn trực tiếp và mạnh mẽ hơn so với てもらいたい, hãy cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp chính thức
- Khi muốn lịch sự hơn, dùng てもらいたい (nhấn mạnh việc nhận ơn) hoặc ていただきたい (dạng kính ngữ, rất trang trọng)
- Trợ từ に được dùng để chỉ người mà bạn muốn họ thực hiện hành động
- てほしい có thể dùng để tự hỏi bản thân hoặc diễn đạt mong muốn chung, không nhất thiết hỏi trực tiếp ai đó
Ngữ pháp tương tự
- たい: Dùng khi bản thân muốn tự làm việc gì đó, không phải muốn người khác làm. VD: 行きたい (tôi muốn đi) vs 行ってほしい (tôi muốn bạn đi)
- がほしい: Dùng với danh từ để thể hiện mong muốn có/sở hữu thứ gì đó hoặc muốn ai đó xuất hiện. VD: 本がほしい (muốn có sách) vs 読んでほしい (muốn bạn đọc)
- ように~てほしい: Thêm sắc thái “muốn ai đó cố gắng/đảm bảo thực hiện”. VD: 忘れないでほしい (muốn bạn đừng quên) vs 忘れないようにしてほしい (muốn bạn đảm bảo sẽ không quên)
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 74 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp てほしい là một công cụ quan trọng giúp chúng ta thể hiện mong muốn về hành động của người khác một cách tự nhiên. Điểm cốt lõi cần nhớ:
- てほしい = Muốn người khác làm gì đó (trực tiếp)
- てもらいたい = Muốn nhận ơn huệ của việc người khác làm (lịch sự hơn)
- ていただきたい = Dạng kính ngữ (rất trang trọng)
- てほしいものだ = Mong ước chung của cộng đồng/xã hội
Hãy chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng để chọn dạng phù hợp. Trong hội thoại thân mật, てほしい là đủ, nhưng trong môi trường công việc hoặc với người lạ, てもらいたい hoặc ていただきたい sẽ an toàn và lịch sự hơn nhiều!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!