Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「会議での誤解」
リン:田中さん、今回のプロジェクトは予算が不足していて、期限も短いです。つまり、優先順位を決めないといけませんね。
Linh: Anh Tanaka ơi, dự án lần này thiếu ngân sách và thời hạn cũng ngắn. Nói cách khác thì chúng ta phải quyết định thứ tự ưu tiên thôi.
田中:そうですね。でも、優先順位って具体的にどういうことでしょうか?
Tanaka: Đúng vậy nhỉ. Nhưng thứ tự ưu tiên cụ thể là như thế nào em?
リン:重要な機能だけを作るということです。つまり、全部の機能を作る時間がないから、必要最低限のものに集中します。
Linh: Thì mình chỉ làm những tính năng quan trọng thôi. Tức là, không có thời gian làm hết tất cả nên tập trung vào những cái tối thiểu cần thiết.
田中:なるほど。でも、お客様は全機能を期待していますよね?
Tanaka: Ra là vậy. Nhưng khách hàng đang mong đợi đầy đủ tính năng mà nhỉ?
リン:ええ、だから困っているんですよ。納期は来月末まで、スタッフは三人だけ。つまり、現実的に考えると、完璧な製品を作るのは無理です。
Linh: Dạ vâng, nên em mới bối rối đây. Hạn chót là cuối tháng sau, nhân sự chỉ có ba người. Tức là không thể tạo ra sản phẩm hoàn hảo nếu nghĩ một cách thực tế.
田中:わかった。つまり、お客様と相談して、範囲を調整する必要がありますね。
Tanaka: Anh hiểu rồi. Ý em là cần phải trao đổi với khách hàng và điều chỉnh phạm vi công việc nhỉ.
リン:その通りです!来週のミーティングで話しましょう。
Linh: Dạ vâng ạ! Tuần sau họp mình cùng bàn về nó nhé.
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- A。つまり、B: A là thông tin gốc, B là diễn giải/tóm tắt của A
Cách dùng cơ bản 🗝️
Diễn giải lại ý đã nói
Đây là cách dùng cơ bản nhất của つまり, giúp bạn giải thích lại điều vừa nói bằng cách khác dễ hiểu hơn, thường khi người nghe chưa hiểu rõ hoặc bạn muốn làm rõ ý của mình. Về lại lời thoại ↑
このレストランは予約が必要です。 つまり、今日は入れないということです。
Nhà hàng này cần đặt chỗ trước. Nghĩa là hôm nay không vô ăn được (vì chưa đặt chỗ).
彼は日本語が話せます。 つまり、通訳は不要です。
Anh ấy nói được tiếng Nhật. Tức là không cần thông dịch viên.
この商品は在庫切れです。 つまり、注文できません。
Sản phẩm này đã hết hàng. Nghĩa là giờ không thể đặt hàng.
Lưu ý
- つまり thường đứng đầu câu thứ hai để nối với câu trước
- Câu sau つまり phải diễn giải rõ ràng hơn câu trước, không được mơ hồ hơn
- Có thể thay bằng 言い換えると (nói cách khác) trong nhiều trường hợp
Tóm tắt nội dung phức tạp
Khi giải thích một vấn đề dài dòng hoặc phức tạp, つまり giúp bạn tóm gọn lại thành một câu ngắn, súc tích để người nghe nắm bắt được điểm chính. Về lại lời thoại ↑
気温が下がって、風も強くなって、空も曇ってきました。 つまり、嵐が来るということですね。
Nhiệt độ giảm, gió thì mạnh lên, trời cũng bắt đầu âm u. Tóm lại là sắp có bão nhỉ.
資料を全部読んで、分析もして、報告書も書きました。 つまり、準備は完了しました。
Tôi đã đọc hết tài liệu, phân tích xong, và viết báo cáo rồi. Nói chung là đã chuẩn bị xong.
彼女は東京大学を卒業して、大手企業で働いていて、英語もペラペラです。 つまり、エリートですよ。
Cô ấy tốt nghiệp Đại học Tokyo, làm việc tại công ty lớn, và tiếng Anh cũng rất giỏi. Tóm lại là người ưu tú đấy.
Lưu ý
- Tương tự 要するに (nói tóm lại) nhưng つまり mang tính giải thích nhiều hơn.
- Phù hợp trong thuyết trình, họp để tổng kết các điểm quan trọng.
Làm rõ thông tin cho người nghe
つまり còn được dùng khi bạn muốn chắc chắn rằng người nghe hiểu đúng ý mình, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như thương lượng, tư vấn, hoặc giải thích quy định. Về lại lời thoại ↑
このサービスは月額千円です。 つまり、一年で一万二千円かかります。
Dịch vụ này tốn 1000 yên mỗi tháng. Tức một năm tốn 12,000 yên.
試験は三回まで受けられます。 つまり、二回失敗してもチャンスがあります。
Có thể thi tối đa ba lần. Tức là dù trượt hai lần thì vẫn còn cơ hội.
この薬は食後に飲んでください。 つまり、空腹時には飲まないでください。
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn. Ý là không được uống khi đói.
Lưu ý
- Thường dùng trong tình huống cần xác nhận hiểu biết của đối phương
- Giúp tránh hiểu lầm bằng cách diễn giải thông tin quan trọng
- Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng và giao tiếp doanh nghiệp.
Cách dùng nâng cao 🔓
Content in progress
This content creation process may take time, but you can help it along by participating in the Article Contribution Guide
We appreciate your understanding!
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- Có thể đứng đầu câu hoặc nằm giữa câu để nối ý.
- Trong văn nói, có thể rút gọn thành つまりね hoặc つまりさ để tạo cảm giác thân mật.
- Tránh lạm dụng trong một đoạn văn vì có thể gây rối và mất tính mạch lạc.
Ngữ pháp tương tự
- すなわち: Trang trọng hơn つまり, thường dùng trong văn viết chính thống, nghĩa tương đương “tức là”
- 要するに: Dùng để tóm tắt phần trước đó, nhấn mạnh hàm ý “Tóm lại”
- 言い換えると: “Nói cách khác”, nhấn mạnh việc diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
- だから: Chỉ kết quả/lý do, không có ý nghĩa làm rõ hay diễn giải như つまり
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 93 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp つまり là một công cụ quan trọng giúp bạn diễn giải lại hoặc làm rõ ý tưởng đã nói bằng cách khác dễ hiểu hơn. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tóm tắt thông tin phức tạp, giải thích thuật ngữ khó, hoặc đảm bảo người nghe hiểu đúng ý mình muốn truyền đạt. Thành thạo cách dùng này sẽ giúp giao tiếp của bạn rõ ràng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!