Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「夢に向かって」
ゾアイン:来年、日本の会社に就職したいです。そのために、毎日日本語を勉強しています。
Doanh: Năm sau tôi muốn xin việc ở công ty Nhật. Vì mục tiêu đó nên tôi đang học tiếng Nhật mỗi ngày.
バオ:それはすごいですね!私もいつか日本で働きたいです。そのために、今年中にN2を取るつもりです。
Bảo: Nghe tuyệt nhỉ! Tôi cũng muốn làm việc ở Nhật một ngày nào đó. Để làm được điều đó, tôi dự định lấy N2 trong năm nay.
ゾアイン:N2ですか?難しそうですね。でも、そのために頑張っているなら、きっと合格できますよ。
Doanh: N2 cơ à? Có vẻ khó đấy! Nhưng nếu bro đang cố gắng vì điều đó thì chắc chắn sẽ đậu thôi.
バオ:ありがとう!実は来月、東京で面接があります。そのために、今お金を貯めているところです。
Bảo: Cảm ơn nhé! Thực ra tháng sau tôi có buổi phỏng vấn ở Tokyo. Vì thế mà giờ đang tích góp tiền để bay sang bển đây.
ゾアイン:すばらしい!私も去年、インターンシップに応募しました。そのために、夏休みを全部使いましたよ。
Doanh: Đỉnh vậy! Tôi cũng nộp đơn thực tập vào năm ngoái rồi. Nên cũng đã dành hết kỳ nghỉ hè cho nó luôn đấy!
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- A。そのため(に)、B: A là nguyên nhân/mục đích B là kết quả/hành động tương ứng.
Cách dùng cơ bản 🗝️
Nêu mục đích/lý do hành động
Đây là cách dùng phổ biến nhất của そのために, dùng để nối hai câu khi câu thứ hai mô tả hành động được thực hiện nhằm đạt được mục đích hoặc lý do đã nêu ở câu đầu. Về lại lời thoại ↑
将来、日本で働きたいです。 そのために、毎日漢字を練習しています。
Trong tương lai, tôi muốn làm việc ở Nhật. Vì mục tiêu đó mà mỗi ngày tôi đều luyện chữ Hán.
健康でいたい? そのために、バランスの取れた食事と運動が必要だ。
Muốn khỏe mạnh ư? Để làm được điều đó thì cần có chế độ ăn cân bằng và tập thể dục.
来年留学するつもりだ。 そのために、アルバイトしてお金を貯めている。
Tôi dự định du học vào năm sau. Vì thế mà đang làm thêm để tích góp tiền.
Lưu ý
- Câu trước そのために thường diễn tả mục tiêu, dự định, ước mơ trong tương lai.
- Câu sau そのために mô tả hành động cụ thể đang thực hiện hoặc sẽ thực hiện để đạt được ý của câu trước.
Chỉ kết quả từ nguyên nhân trước đó
そのために cũng có thể dùng để chỉ kết quả/hậu quả xảy ra do một nguyên nhân hoặc tình huống đã được đề cập trong câu trước. Về lại lời thoại ↑
隣の駅で事故があったらしい。 そのために電車がまだ着いていない。
Nghe nói có tai nạn ở ga bên cạnh. Vì lý do đó mà tàu điện vẫn chưa đến.
昨日から大雪が降っています。 そのために、学校が休みになりました。
Từ hôm qua tuyết rơi dày đặc. Do đó trường học đã đóng cửa.
台風が来る予定です。 そのため、イベントは中止になった。
Dự báo nói rằng bão sẽ đến. Vì vậy mà sự kiện đã bị hủy.
Lưu ý
- Ở cách dùng này, に thường được lược bỏ thành そのため
- Có thể dùng với cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực (khác với せいで chỉ dùng cho kết quả tiêu cực)
Cách dùng nâng cao 🔓
Content in progress
This content creation process may take time, but you can help it along by participating in the Article Contribution Guide
We appreciate your understanding!
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- そのために được dùng ở đầu câu mới để chỉ mối quan hệ nhân quả với câu trước đó.
- Có thể viết bằng chữ Hán その為に hoặc hiragana そのために, cả hai cách đều đúng.
- Trợ từ に có thể được lược bỏ thành そのため, nhưng khi có に sẽ nhấn mạnh hơn vào hành động phía sau.
- Tông giọng của ngữ pháp này khá trang trọng, phù hợp cho văn viết và giao tiếp lịch sự.
Ngữ pháp tương tự
- だから: Phổ thông hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày để chỉ lý do trực tiếp (vì vậy, nên, …).
- それで: Trung lập về mức độ lịch sự với nghĩa “vì thế…” nhưng ít nhấn mạnh mục đích hơn
- そこで: Có nghĩa là “do đó, trong tình huống đó” nhưng mối liên hệ giữa hai câu không rõ ràng bằng そのために
- ために: Đi sau động từ/danh từ trong cùng câu, còn そのために là liên từ đứng đầu một và làm cầu nối giữa 2 câu.
- なぜなら〜から: Đưa ra lý do cho điều đã nói trước (ngược chiều với そのために), nhưng không thể hiện mục đích.
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 94 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp そのために là một công cụ đắc lực để nối các câu văn một cách logic và mạch lạc. Với hai ý nghĩa chính là: chỉ mục đích của hành động và kết quả từ nguyên nhân, bạn có thể diễn đạt mối quan hệ nhân quả giữa các sự việc một cách rõ ràng và trang trọng. Điểm đặc biệt của nó là luôn xuất hiện ở đầu câu mới, tạo cầu nối tự nhiên với câu trước đó. Hãy luyện tập sử dụng cấu trúc này thường xuyên để văn viết và lời nói của bạn nghe có tổ chức và chuyên nghiệp hơn nhé!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!