Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「先輩の過ち」
リン:バオさん、元気ないですね。何かあったんですか?
Linh: Này Bảo, trông anh không khỏe. Có chuyện gì à?
バオ:実は後輩のトゥイが大きなミスをして、みんなの前で怒鳴ってしまったんだ。
Bảo: Chuyện là em Thúy mắc lỗi lớn, nên mình có lỡ quát nó trước mặt mọi người.
リン:後輩にはそんなに すべきじゃないよね。まあ、今どうしてますか?
Linh: Thúy là đàn em thì không nên làm vậy chứ nhỉ. Mà em nó giờ sao rồi?
バオ:オフィスに来てないんだ。メッセージも返事がない。最初から彼女を 叱るべきじゃなかった。
Bảo: Con bé không đến công ty. Nhắn tin cũng không trả lời. Đáng lẽ ra không nên mắng nó từ đầu.
リン:あら、 すぐに謝るべきだと思いますよ。直接会って、ちゃんと話したほうがいいですよ。
Linh: Ôi trời, mình nghĩ nên xin lỗi ngay và luôn! Gặp trực tiếp và nói chuyện thẳng thắn sẽ tốt hơn đấy!
バオ:そうだね。でも、会ってくれるかな...
Bảo: Ừm. Mà không biết nó có muốn gặp mình không…
リン:大丈夫ですよ。誠意を見せれば、きっと分かってくれます。
Linh: Không sao! Nếu thể hiện sự chân thành thì chắc chắn con bé sẽ hiểu thôi.
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- Vる + べきだ/べきではない: Nên/Không nên làm ~, Phải/Không được làm ~
- Vる + べきだった/べきではなかった**: Đáng lẽ ra nên/không nên làm ~
- A
い+ くある + べきだ/べきではない: Nên/Không nên có tính chất ~ - Aな + である + べきだ/べきではない: Nên/Không nên ở trạng thái ~
Cách dùng cơ bản 🗝️
Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ
Đây là cách dùng cơ bản nhất của べきだ, dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ dựa trên nghĩa vụ đạo đức, chuẩn mực xã hội hoặc lý trí. Về lại lời thoại ↑
ルールは 守るべきだ。
Phải tuân thủ quy tắc.
学生は毎日 勉強すべきだ。
Học sinh nên học mỗi ngày.
親に 感謝するべきです。
Chúng ta nên biết ơn cha mẹ.
Lưu ý
- べきだ mang tính nghĩa vụ, trách nhiệm cao hơn 〜たほうがいい
- Có thể dùng するべき hoặc すべき cho động từ する, cả hai đều đúng
- Trong lời nói trang trọng, thường dùng べきです
Đưa ra lời khuyên phủ định
べきではない (hoặc べきじゃない trong hội thoại) dùng để khuyên không nên làm việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc lý trí. Về lại lời thoại ↑
嘘を つくべきではない。
Không nên nói dối.
人の悪口を 言うべきじゃないよ。
Không được nói xấu người khác!
試験の前日に 遊ぶべきではありません。
Không nên chơi bời trước ngày thi.
Lưu ý
- べきじゃない là dạng phổ thông hơn của べきではない
- Có thể dùng べきではありません cho văn nói trang trọng
Thể hiện sự hối tiếc
べきだった và べきではなかった dùng để thể hiện sự hối tiếc về việc đáng lẽ ra nên/không nên làm trong quá khứ. Về lại lời thoại ↑
もっと早く 準備すべきだった。
Đáng lẽ ra mình nên chuẩn bị sớm hơn.
あんなことを 言うべきじゃなかった。
Đáng lẽ không nên nói như vậy.
彼の話を 聞くべきでした。
Đáng lẽ ra tôi nên nghe lời anh ấy.
Lưu ý
- べきだった = đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm
- べきではなかった = đáng lẽ không nên làm nhưng đã làm
- Thể hiện sự hối hận, tiếc nuối về quyết định trong quá khứ
Cách dùng nâng cao 🔓
Kết hợp với tính từ
べきだ có thể kết hợp với tính từ để diễn đạt trạng thái hoặc tính chất lý tưởng mà một sự vật/người nên có. Cách dùng này khá văn viết và ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
リーダーは 強くあるべきだ。
Lãnh đạo thì phải mạnh mẽ.
教師は学生に 親切であるべきです。
Giáo viên nên tử tế với học sinh.
製品は 安全であるべきです。
Sản phẩm thì phải an toàn.
Lưu ý
- A
い+ くあるべき rất hiếm trong hội thoại, thường thấy trong văn viết trang trọng- Aな + であるべき phổ biến hơn, dùng để nói về phẩm chất, tính chất lý tưởng
- Trong hội thoại thường dùng động từ thay thế: 強くなるべき (nên trở nên mạnh mẽ) thay vì 強くあるべき
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- Động từ する có thể viết するべき hoặc すべき, cả hai đều được chấp nhận nhưng すべき phổ biến hơn trong văn viết
- Tránh dùng quá nhiều với người trên hoặc khách hàng vì nghe có thể hơi áp đặt, thay vào đó có thể dùng 〜たほうがいいと思います cho lịch sự hơn
- べきだ thường dùng cho quan điểm chung, chuẩn mực xã hội, không phải ý kiến cá nhân thuần túy
- Trong hội thoại thân mật, có thể rút gọn thành べき hoặc べきじゃない (bỏ だ)
Ngữ pháp tương tự
- 〜たほうがいい: Nên làm ~ (lời khuyên nhẹ nhàng hơn, dựa trên kinh nghiệm cá nhân). Khác biệt: べきだ mang tính nghĩa vụ và đạo đức cao hơn
- 〜ないと: Phải làm ~ (nghĩa vụ bắt buộc từ quy định, luật lệ). Khác biệt: べきだ nhấn mạnh đạo đức hơn là quy định cứng nhắc
- 〜てはいけない: Không được làm ~ (cấm đoán mạnh mẽ). Khác biệt: べきではない nhẹ nhàng hơn, mang tính khuyên nhủ chứ không phải cấm đoán
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 63 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp べきだ・べきではない là công cụ quan trọng giúp chúng ta đưa ra lời khuyên mạnh mẽ dựa trên nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm xã hội và chuẩn mực chung. Điểm đặc biệt của cặp ngữ pháp này là sắc thái mạnh hơn 〜たほうがいい nhưng không cứng nhắc như 〜なければならない. Ngoài ra, dạng quá khứ giúp thể hiện sự hối tiếc về quyết định trong quá khứ. Hãy cẩn thận khi sử dụng với người trên vì có thể nghe hơi áp đặt, và nhớ rằng べきだ phù hợp nhất khi nói về các vấn đề có tính nguyên tắc, đạo đức chung chứ không phải sở thích cá nhân!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!