「先輩の過ち」

Cấu trúc ngữ pháp 🔍

  • Vる + べきだ/べきではない: Nên/Không nên làm ~, Phải/Không được làm ~
  • Vる + べきだった/べきではなかった**: Đáng lẽ ra nên/không nên làm ~
  • A + くある + べきだ/べきではない: Nên/Không nên có tính chất ~
  • Aな + である + べきだ/べきではない: Nên/Không nên ở trạng thái ~

Cách dùng cơ bản 🗝️

Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ

Đây là cách dùng cơ bản nhất của べきだ, dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ dựa trên nghĩa vụ đạo đức, chuẩn mực xã hội hoặc lý trí. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • べきだ mang tính nghĩa vụ, trách nhiệm cao hơn 〜たほうがいい
  • Có thể dùng するべき hoặc すべき cho động từ する, cả hai đều đúng
  • Trong lời nói trang trọng, thường dùng べきです

Đưa ra lời khuyên phủ định

べきではない (hoặc べきじゃない trong hội thoại) dùng để khuyên không nên làm việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc lý trí. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • べきじゃない là dạng phổ thông hơn của べきではない
  • Có thể dùng べきではありません cho văn nói trang trọng

Thể hiện sự hối tiếc

べきだったべきではなかった dùng để thể hiện sự hối tiếc về việc đáng lẽ ra nên/không nên làm trong quá khứ. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • べきだった = đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm
  • べきではなかった = đáng lẽ không nên làm nhưng đã làm
  • Thể hiện sự hối hận, tiếc nuối về quyết định trong quá khứ

Cách dùng nâng cao 🔓

Kết hợp với tính từ

べきだ có thể kết hợp với tính từ để diễn đạt trạng thái hoặc tính chất lý tưởng mà một sự vật/người nên có. Cách dùng này khá văn viết và ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • A + くあるべき rất hiếm trong hội thoại, thường thấy trong văn viết trang trọng
  • Aな + であるべき phổ biến hơn, dùng để nói về phẩm chất, tính chất lý tưởng
  • Trong hội thoại thường dùng động từ thay thế: 強くなるべき (nên trở nên mạnh mẽ) thay vì 強くあるべき

Bạn học chú ý 👀

Quan trọng

  • Động từ する có thể viết するべき hoặc すべき, cả hai đều được chấp nhận nhưng すべき phổ biến hơn trong văn viết
  • Tránh dùng quá nhiều với người trên hoặc khách hàng vì nghe có thể hơi áp đặt, thay vào đó có thể dùng 〜たほうがいいと思います cho lịch sự hơn
  • べきだ thường dùng cho quan điểm chung, chuẩn mực xã hội, không phải ý kiến cá nhân thuần túy
  • Trong hội thoại thân mật, có thể rút gọn thành べき hoặc べきじゃない (bỏ )

Ngữ pháp tương tự

  • 〜たほうがいい: Nên làm ~ (lời khuyên nhẹ nhàng hơn, dựa trên kinh nghiệm cá nhân). Khác biệt: べきだ mang tính nghĩa vụ và đạo đức cao hơn
  • 〜ないと: Phải làm ~ (nghĩa vụ bắt buộc từ quy định, luật lệ). Khác biệt: べきだ nhấn mạnh đạo đức hơn là quy định cứng nhắc
  • 〜てはいけない: Không được làm ~ (cấm đoán mạnh mẽ). Khác biệt: べきではない nhẹ nhàng hơn, mang tính khuyên nhủ chứ không phải cấm đoán

Tổng kết và giữ chuỗi 🔥

Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 63 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!

Ngữ pháp べきだ・べきではない là công cụ quan trọng giúp chúng ta đưa ra lời khuyên mạnh mẽ dựa trên nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm xã hội và chuẩn mực chung. Điểm đặc biệt của cặp ngữ pháp này là sắc thái mạnh hơn 〜たほうがいい nhưng không cứng nhắc như 〜なければならない. Ngoài ra, dạng quá khứ giúp thể hiện sự hối tiếc về quyết định trong quá khứ. Hãy cẩn thận khi sử dụng với người trên vì có thể nghe hơi áp đặt, và nhớ rằng べきだ phù hợp nhất khi nói về các vấn đề có tính nguyên tắc, đạo đức chung chứ không phải sở thích cá nhân!

Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!