「会社での大小の出来事」

Cấu trúc ngữ pháp 🔍

  • Vない + ずに: Làm việc gì đó mà không làm V
  • する → せずに: Dạng đặc biệt của する

Cách dùng cơ bản 🗝️

Làm A mà không làm B

Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất của ずに, diễn tả việc thực hiện hành động A trong khi không thực hiện hành động B. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • Động từ する chuyển thành せずに, không phải しずに
  • Hành động A (động từ chính) và hành động B (ずに) thường có cùng chủ ngữ
  • Trang trọng hơn ないで, thích hợp cho văn viết và tình huống lịch sự

Diễn tả thói quen không làm gì

ずに có thể diễn tả một thói quen hoặc tình trạng kéo dài mà không thực hiện hành động nào đó. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 最近 (dạo này), いつも (luôn luôn)
  • Nhấn mạnh việc không làm gì là một trạng thái/thói quen, không phải sự việc một lần

Diễn tả trạng thái tiếp diễn

Khi kết hợp với động từ trạng thái, ずに diễn tả việc duy trì trạng thái không làm gì đó trong suốt một khoảng thời gian. Về lại lời thoại ↑

Lưu ý

  • Thường kết hợp với ~ずにいる/いた để nhấn mạnh trạng thái kéo dài
  • Có sắc thái tiêu cực hoặc thụ động hơn so với cách dùng thông thường

Cách dùng nâng cao 🔓

Bạn học chú ý 👀

Quan trọng

  • ずに là hình thức phủ định lịch sự hơn so với ないで, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói trang trọng
  • Động từ する có dạng đặc biệt là せずに (không phải しずに)
  • Không thể dùng với động từ ở dạng quá khứ hay dạng ます
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có chủ đích rõ ràng
  • Trong JLPT, ずに xuất hiện nhiều ở cấp độ N4-N3, cần phân biệt với ないで

Ngữ pháp tương tự

  • ないで: Giống nghĩa nhưng phổ thông hơn, dùng phổ biến trong hội thoại thường ngày.
  • なしで/なしに: Nghĩa là “không có ~”, tập trung vào sự vắng mặt/thiếu thứ gì đó, khác với ずに tập trung vào hành động không làm
  • ことなく: Formal hơn nhiều, nghĩa “mà không ~”, thường dùng trong văn viết chính thức và văn học
  • ず(に): Có thể lược bỏ trong một số cấu trúc cố định như ~ずにはいられない (không thể không ~)

Tổng kết và giữ chuỗi 🔥

Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 56 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!

Ngữ pháp ずに giúp ta diễn đạt việc làm một hành động mà không thực hiện hành động khác, với sắc thái trang trọng và lịch sự. Điểm đặc biệt là động từ する chuyển thành せずに, còn các động từ khác thì bỏ ない và thêm ずに. So với ないで, ずに được ưa chuộng hơn trong văn viết, thư từ công việc và những tình huống trang trọng. Thành thạo cách dùng này không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn làm phong cách viết tiếng Nhật của bạn chuyên nghiệp hơn rất nhiều!

Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!