Dành cho bạn học lần đầu
Để khai thác hiệu quả bài viết này, mình khuyên bạn nên đọc trước các bài viết sau:
- Giới thiệu sổ tay Nhật ngữ: Trình bày cấu trúc, cách dùng, giải thích ký hiệu của sổ tay do mình biên soạn trong quá trình học tiếng Nhật.
- Tổng quan về tiếng Nhật và chiến lược học tối ưu: Giới thiệu về tiếng Nhật và định hướng chiến lược tự học “đắm chìm” cho người mới bắt đầu.
「違い」
リン:最近はスマホアプリによってすぐに配車できるから便利よね。
Linh: Dạo này nhờ ứng dụng trên điện thoại mà gọi xe được ngay, tiện thật cậu nhỉ!
フオン:賛成!ところで、タクシー代って時間帯によって違いますよね?
Phương: Mình cũng nghĩ vậy! Cơ mà phí taxi sẽ nhau khác tùy vào khung giờ phải không?
リン:そうそう。ラッシュ時は割増料金になるの。新しい地下鉄の路線が市によって来年開通されるらしいよ。
Linh: Đúng rồi. Giờ cao điểm thì tính phụ phí. Mà nghe nói tuyến tàu điện ngầm mới sẽ được thành phố khai trương vào năm sau đấy!
フオン:本当ですか!それができたら、運動が楽になりますね。交通手段といえば人によって好みが違いますよね。
Phương: Thật á! Nếu có tuyến đó thì đi lại sẽ dễ hơn nhiều. Nhắc đến phương tiện đi lại thì sở thích mỗi người một khác nhỉ!
リン:うん。私は電車派だけど、フオンさんはバイク通勤なんでしょ?ベトナムではバイクによる移動が一般的だって聞いたわ。
Linh: Ừ. Mình thì thích đi tàu điện, còn Phương chắc thích đi xe máy nhỉ? Mình nghe nói ở Việt Nam di chuyển bằng xe máy rất phổ biến.
フオン:ええ!でも日本に来てから、交通ルールの違いによって最初は戸惑いました。今は慣れましたけど。
Phương: Ừ phải! Nhưng từ khi sang Nhật, lúc đầu do sự khác biệt về luật giao thông nên mình bối rối lắm. Bây giờ thì quen rồi.
リン:そうね。日本の交通法規は警察によって厳しく取り締まられているからね。安全第一よ。
Linh: Đúng vậy nhỉ! Luật giao thông bên Nhật được cảnh sát kiểm soát nghiêm ngặt mà. An toàn là trên hết!
Cấu trúc ngữ pháp 🔍
- Nに + よって(は)/よるN/より: Biểu thị nguyên nhân (do N), phương pháp (bằng N), sự khác biệt (tùy vào N)
Lưu ý
- により là dạng trang trọng hơn của によって, thường dùng trong văn viết
- によるN là dạng bổ nghĩa cho danh từ N
Cách dùng cơ bản 🗝️
Biểu thị nguyên nhân
Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất của によって, dùng để chỉ nguyên nhân khách quan gây ra kết quả nào đó. Về lại lời thoại ↑
台風によって多くの建物が壊れました。
Nhiều tòa nhà đã bị hư hại do bão.
地震による被害が大きかった。
Thiệt hại do động đất gây ra là rất lớn.
いじめにより学校に行けない生徒が増えている。
Số học sinh không thể đến trường do bị bắt nạt đang tăng lên.
Lưu ý
- Dùng trong văn viết trang trọng, không phải văn nói hàng ngày
- Không dùng cho nguyên nhân đơn giản, chủ quan. Vi dụ: 寝坊したから chứ không phải 寝坊によって
Biểu thị phương pháp/phương tiện
によって còn dùng để chỉ phương pháp hoặc phương tiện thực hiện một hành động nào đó. Ý nghĩa này tương tự “bằng cách”, “thông qua”, nhưng mang tính trang trọng hơn so với các trợ từ đơn giản như で. Về lại lời thoại ↑
インターネットによって、たくさんの情報が得られるようになった。
Nhờ internet, chúng ta có thể tiếp cận được rất nhiều thông tin.
アルコールによって手をこまめに消毒することが必要です。
Cần thiết phải khử trùng tay thường xuyên bằng cồn.
この実験は 新しい技術による方法で行われた。
Thí nghiệm này được thực hiện bằng phương pháp sử dụng công nghệ mới.
Lưu ý
- Không dùng cho hành động đơn giản trong đời sống. Ví dụ: 箸でご飯を食べる chứ không phải 箸によってご飯を食べる
- Thường dùng cho phương pháp có tính hệ thống, công nghệ, hoặc trừu tượng
Biểu thị sự khác biệt tùy trường hợp
Một cách dùng cực kỳ phổ biến của によって là diễn tả sự khác biệt hoặc thay đổi tùy theo điều kiện, trường hợp cụ thể. Về lại lời thoại ↑
人によって考え方が違います。
Tùy từng người sẽ có cách nghĩ khác nhau.
天気によって富士山が見えたり見えなかったりします。
Tùy vào thời tiết mà có thể nhìn thấy hoặc không nhìn thấy núi Phú Sĩ.
国による習慣の違いを理解することが大切です。
Điều quan trọng là hiểu được sự khác biệt về phong tục tùy theo từng quốc gia.
Lưu ý
- Thường đi kèm với các động từ như 違う (khác nhau), 変わる (thay đổi), hoặc có thể đứng một mình với ý nghĩa ngầm định “tùy vào/còn tùy ~“.
- Đứng trước によって, các danh từ chỉ người, địa điểm, thời gian, điều kiện thường được dùng.
Chỉ tác nhân trong câu bị động
Trong câu bị động, によって được dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động. Đây là cách dùng trang trọng hơn so với trợ từ に. Về lại lời thoại ↑
この小説は夏目漱石 によって書かれた。
Tiểu thuyết này được viết bởi Natsume Souseki.
新しい法律が政府 によって制定された。
Luật mới đã được ban hành bởi chính phủ.
その理論はアインシュタイン による発見です。
Lý thuyết đó là do Einstein tìm ra.
Lưu ý
- Thường dùng cho tác nhân có uy tín, nổi tiếng, hoặc trong văn viết chính thức
- による + N cũng có thể dùng (như trong ví dụ số thứ 3)
Cách dùng nâng cao 🔓
Content in progress
This content creation process may take time, but you can help it along by participating in the Article Contribution Guide
We appreciate your understanding!
Bạn học chú ý 👀
Quan trọng
- Cần phân biệt 3 dạng: によって (thường dùng, đứng trước dấu phẩy), による (bổ nghĩa cho danh từ phía sau), により (trang trọng hơn)
- Mang tính chất trang trọng, không dùng cho tình huống đời thường đơn giản
- Khi biểu thị nguyên nhân: chỉ dùng cho nguyên nhân lớn, khách quan, không dùng cho lý do cá nhân nhỏ
- Khi biểu thị phương pháp: không dùng cho hành động vật lý đơn giản
Ngữ pháp tương tự
- によると/によれば: Cùng từ gốc よる nhưng mang nghĩa theo như/căn cứ vào thông tin từ nguồn nào đó. Còn によって không có chức năng dẫn nguồn thông tin
- で: Biểu thị phương tiện đơn giản trong đời sống. Còn によって dùng cho phương tiện có tính hệ thống, trừu tượng hơn và mang tính trang trọng.
- ため(に): Biểu thị nguyên nhân/mục đích với quan điểm chủ quan hơn. Trong khi によって thì khách quan, trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
- 次第: Biểu thị sự phụ thuộc với ý “tùy vào, ngay khi”, nhấn mạnh tính ngay lập tức hoặc quyết định hoàn toàn, còn によって chỉ sự thay đổi, biến đổi không nhất thiết là tuyệt đối.
Tổng kết và giữ chuỗi 🔥
Nếu bạn đọc được đến đây thì xin chúc mừng, chuỗi số 43 đã thuộc về tay bạn! Bây giờ, hãy cùng mình tóm tắt lại những gì chúng ta đã học được nhé!
Ngữ pháp によって/による là một trong những cấu trúc đa năng và quan trọng nhất ở trình độ N3. Với 4 cách dùng chính: nguyên nhân (do, vì), phương pháp (bằng, qua), sự khác biệt (tùy vào), và tác nhân trong câu bị động (bởi) để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.
Thành thạo nó sẽ giúp bạn diễn đạt được ý tưởng phức tạp một cách trang trọng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều trong tiếng Nhật!
Dù sao thì, đừng quên để lại tín hiệu like, share và comment nếu thấy truyện hay nhé bạn!